hash mark

hash mark

A soldier proudly displays his uniform's hash marks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù hiệu kỳ hạn phục vụ: "hash mark" một phù hiệu (thường hình chữ V hoặc sọc) được đeo trên đồng phục quân đội, cảnh sát hoặc các tổ chức tương tự để chỉ số năm phục vụ. Mỗi "hash mark" thường tương ứng với một khoảng thời gian nhất định ( dụ: 3 hoặc 4 năm).
    • Ký hiệu #: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "hash mark" cũng có thể chỉ tự "#" (dấu thăng), thường dùng trong mạng xã hội (hashtag) hoặc lập trình.
dụ sử dụng
  • Phù hiệu kỳ hạn phục vụ:

    • The sergeant wore two hash marks on his sleeve, indicating six years of service. (Viên trung sĩ đeo hai hash mark trên tay áo, biểu thị sáu năm phục vụ.)
    • Each hash mark on a soldier's uniform represents three years of active duty. (Mỗi hash mark trên đồng phục của một người lính đại diện cho ba năm tại ngũ.)
  • Ký hiệu #:

    • Please add a hash mark before the keyword to create a hashtag. (Vui lòng thêm một hash mark trước từ khóa để tạo hashtag.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a hash mark": đạt được một kỳ hạn phục vụ.

    • After completing his fourth year, he earned his first hash mark. (Sau khi hoàn thành năm thứ , anh ấy đã đạt được hash mark đầu tiên.)
  • "hash mark on the uniform": phù hiệu trên đồng phục.

    • The navy uniform displays hash marks on the lower sleeve. (Đồng phục hải quân hiển thị các hash markphần dưới tay áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hash mark (cách viết khác): đôi khi được viết "hashmark" (một từ).
  • Service stripe (danh từ): sọc phục vụ, một thuật ngữ tương tự trong quân đội Mỹ.
  • Hash (danh từ): dạng rút gọn của "hash mark" trong ngữ cảnh ký hiệu #.
Từ đồng nghĩa
  • Service stripe: sọc phục vụ (dùng trong quân đội Mỹ).
  • Year stripe: sọc năm (dùng để chỉ số năm phục vụ).
  • Insignia of service: phù hiệu phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hash mark".
Thành ngữ liên quan
  • "to get a hash mark": nhận được phù hiệu kỳ hạn phục vụ (thường dùng trong quân đội để nói về việc được công nhận thâm niên).
    • He was proud to get his first hash mark after three years in the army. (Anh ấy tự hào khi nhận được hash mark đầu tiên sau ba năm trong quân đội.)

Từ gần giống

Từ chứa "hash mark"